CONSEIL PRIVÉ. — PHÒNG HIỆP NGHỊ, CƠ MẬT.

Gouverneur, président.

Membres du Conseil privé.

Conseiller privé titulaire.

Secrétaire archiviste.

Quan Thống đốc, đổng lý.

Phái viên phòng hiệp nghị, đồng phái.

Chánh phái viên phòng hiệp nghị.

Điển sử, Chủ bộ.


Conseil du contentieux.

Hội nghị về quyền phép cai trị. (Ngoài phép tam tòa).